se réaccoutumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tập quen lại, làm quen lại: Chỉ hành động tự mình thích nghi, làm quen trở lại với một thói quen, một môi trường, một hoạt động hoặc một cảm giác nào đó sau một thời gian gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Après cinq ans à l'étranger, il doit se réaccoutumer au climat de son pays natal. (Sau năm năm ở nước ngoài, anh ấy phải tập quen lại với khí hậu của quê hương mình.)
- Elle se réaccoutume progressivement au rythme de travail après ses longues vacances. (Cô ấy đang dần làm quen lại với nhịp độ công việc sau kỳ nghỉ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se réaccoutumer à quelque chose": làm quen lại với cái gì đó.
- Les astronautes doivent se réaccoutumer à la pesanteur après leur mission. (Các phi hành gia phải làm quen lại với trọng lực sau sứ mệnh của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Réaccoutumer (v.t): làm cho ai đó quen lại với cái gì.
- Le thérapeute l'aide à réaccoutumer son corps à l'effort physique. (Chuyên gia trị liệu giúp anh ấy làm cho cơ thể quen lại với sự gắng sức thể chất.)
- S'accoutumer (v.pr): tập quen, làm quen (lần đầu).
- Il faut du temps pour s'accoutumer à une nouvelle culture. (Cần thời gian để làm quen với một nền văn hóa mới.)
- Accoutumance (n.f): sự quen thuộc, thói quen (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực như nghiện).
- L'accoutumance au bruit de la ville est rapide. (Việc quen với tiếng ồn của thành phố diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Se réhabituer: tập thói quen lại, làm quen lại.
- Se remettre à: bắt đầu lại, trở lại với (một hoạt động).
- Se réadapter: thích nghi lại.
Từ trái nghĩa
- Désaccoutumer: làm mất thói quen, làm cho không quen nữa.
- Se déshabituer: tự mình bỏ thói quen, mất thói quen.
tự động từ
- tập quen lại